阿爾斯特 ā ěr sī tè · a nhĩ tư đặc Hán Việt: a nhĩ tư đặc · Pinyin: ā ěr sī tè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinā ěr sī tèHán Việta nhĩ tư đặcCấu tạo阿 + 爾 + 斯 + 特 · a + nhĩ + tư + đặc nghĩa thành phần: a + nhĩ + tư + đặc