阿爾泰山

ā ěr tài shān a nhĩ thái san

Hán Việt: a nhĩ thái san · Pinyin: ā ěr tài shān

Tổng quan

dãy núi Altai ở Tân Cương và Siberia

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (thái) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dãy núi Altai ở Tân Cương và Siberia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。位於中國西北中蘇邊界,斜走於蒙古、新疆之間,以產金著名。蒙古語為金山之意,故也稱為「金山」。

Eng

  • CC-CEDICT Altai mountain range in Xinjiang and Siberia
  • Cihui Altai mountain range in Xinjiang and Siberia