阿爾袞琴

ā ěr gǔn qín a nhĩ cổn cầm

Hán Việt: a nhĩ cổn cầm · Pinyin: ā ěr gǔn qín

Tổng quan

Algonquin (người Bắc Mỹ)

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (cổn) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Algonquin (người Bắc Mỹ)

Eng

  • CC-CEDICT Algonquin (North American people)
  • Cihui Algonquin (North American people)