阿特拉津 a đặc lạp tân Hán Việt: a đặc lạp tân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 津 (tân)Hán Việta đặc lạp tânCấu tạo阿 + 特 + 拉 + 津 · a + đặc + lạp + tân nghĩa thành phần: a + đặc + lạp + tân