阿特金斯

ā tè jīn sī a đặc kim tư

Hán Việt: a đặc kim tư · Pinyin: ā tè jīn sī

Tổng quan

Atkins (tên)

Cấu tạo: (a) + (đặc) + (kim) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Atkins (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Atkins (name)
  • Cihui Atkins (name)