阿瑟米恩

ā sè mǐ ēna sắt mễ ân

Hán Việt: a sắt mễ ân · Pinyin: ā sè mǐ ēn

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 米 (mễ) + 恩 (ân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Arthur Meighen (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿瑟县 · 阿瑟镇 · 阿瑟埃文斯 · 阿瑟柯南道尔 · 阿瑟韦尔斯利