阿留申語 ā liú shēn yǔ · a lưu thân ngữ Hán Việt: a lưu thân ngữ · Pinyin: ā liú shēn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 留 (lưu) + 申 (thân) + 語 (ngữ)Pinyinā liú shēn yǔHán Việta lưu thân ngữCấu tạo阿 + 留 + 申 + 語 · a + lưu + thân + ngữ nghĩa thành phần: a + lưu + thân + ngữ