阿石極階 a thạch cực giai Hán Việt: a thạch cực giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 石 (thạch) + 極 (cực) + 階 (giai)Hán Việta thạch cực giaiCấu tạo阿 + 石 + 極 + 階 · a + thạch + cực + giai nghĩa thành phần: a + thạch + cực + giai