阿科比林 a khoa bỉ lâm Hán Việt: a khoa bỉ lâm Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 科 (khoa) + 比 (bỉ) + 林 (lâm)Hán Việta khoa bỉ lâmCấu tạo阿 + 科 + 比 + 林 · a + khoa + bỉ + lâm nghĩa thành phần: a + khoa + bỉ + lâm