阿立帕米 a lập mạt mễ Hán Việt: a lập mạt mễ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 立 (lập) + 帕 (mạt) + 米 (mễ)Hán Việta lập mạt mễCấu tạo阿 + 立 + 帕 + 米 · a + lập + mạt + mễ nghĩa thành phần: a + lập + mạt + mễ