阿立必利 a lập tất lợi Hán Việt: a lập tất lợi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 立 (lập) + 必 (tất) + 利 (lợi)Hán Việta lập tất lợiCấu tạo阿 + 立 + 必 + 利 · a + lập + tất + lợi nghĩa thành phần: a + lập + tất + lợi