阿立西定 a lập tây định Hán Việt: a lập tây định Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 立 (lập) + 西 (tây) + 定 (định)Hán Việta lập tây địnhCấu tạo阿 + 立 + 西 + 定 · a + lập + tây + định nghĩa thành phần: a + lập + tây + định