阿笠博士 a lì bó shì · a lạp bác sĩ Hán Việt: a lạp bác sĩ · Pinyin: a lì bó shì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 笠 (lạp) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Pinyina lì bó shìHán Việta lạp bác sĩCấu tạo阿 + 笠 + 博 + 士 · a + lạp + bác + sĩ nghĩa thành phần: a + lạp + bác + sĩ