阿米什人 ā mǐ shí rén · a mễ thập nhân Hán Việt: a mễ thập nhân · Pinyin: ā mǐ shí rén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 什 (thập) + 人 (nhân)Pinyinā mǐ shí rénHán Việta mễ thập nhânCấu tạo阿 + 米 + 什 + 人 · a + mễ + thập + nhân nghĩa thành phần: a + mễ + thập + nhân