阿米奈特 a mễ nại đặc Hán Việt: a mễ nại đặc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 奈 (nại) + 特 (đặc)Hán Việta mễ nại đặcCấu tạo阿 + 米 + 奈 + 特 · a + mễ + nại + đặc nghĩa thành phần: a + mễ + nại + đặc