阿米曲拉 a mễ khúc lạp Hán Việt: a mễ khúc lạp Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 曲 (khúc) + 拉 (lạp)Hán Việta mễ khúc lạpCấu tạo阿 + 米 + 曲 + 拉 · a + mễ + khúc + lạp nghĩa thành phần: a + mễ + khúc + lạp