阿米替林 a mễ thế lâm Hán Việt: a mễ thế lâm Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 替 (thế) + 林 (lâm)Hán Việta mễ thế lâmCấu tạo阿 + 米 + 替 + 林 · a + mễ + thế + lâm nghĩa thành phần: a + mễ + thế + lâm