阿米登太 a mễ đăng thái Hán Việt: a mễ đăng thái Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 登 (đăng) + 太 (thái)Hán Việta mễ đăng tháiCấu tạo阿 + 米 + 登 + 太 · a + mễ + đăng + thái nghĩa thành phần: a + mễ + đăng + thái