阿米西人 ā mǐ xī rén · a mễ tây nhân Hán Việt: a mễ tây nhân · Pinyin: ā mǐ xī rén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 西 (tây) + 人 (nhân)Pinyinā mǐ xī rénHán Việta mễ tây nhânCấu tạo阿 + 米 + 西 + 人 · a + mễ + tây + nhân nghĩa thành phần: a + mễ + tây + nhân