阿細跳月 ā xì tiào yuè · a tế khiêu nguyệt Hán Việt: a tế khiêu nguyệt · Pinyin: ā xì tiào yuè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 細 (tế) + 跳 (khiêu) + 月 (nguyệt)Pinyinā xì tiào yuèHán Việta tế khiêu nguyệtCấu tạo阿 + 細 + 跳 + 月 · a + tế + khiêu + nguyệt nghĩa thành phần: a + tế + khiêu + nguyệt