阿綿花屎 ā mián huā shǐ · a miên hoa thỉ Hán Việt: a miên hoa thỉ · Pinyin: ā mián huā shǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 綿 (miên) + 花 (hoa) + 屎 (thỉ)Pinyinā mián huā shǐHán Việta miên hoa thỉCấu tạo阿 + 綿 + 花 + 屎 · a + miên + hoa + thỉ nghĩa thành phần: a + miên + hoa + thỉ