阿納德爾 Ānàdé'ěr · a nạp đức nhĩ Hán Việt: a nạp đức nhĩ · Pinyin: Ānàdé'ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)PinyinĀnàdé'ěrHán Việta nạp đức nhĩCấu tạo阿 + 納 + 德 + 爾 · a + nạp + đức + nhĩ nghĩa thành phần: a + nạp + đức + nhĩ Nghĩa EngCihui Anadyr