阿納託利 Ānàtuōlì · a nạp thác lợi Hán Việt: a nạp thác lợi · Pinyin: Ānàtuōlì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 納 (nạp) + 託 (thác) + 利 (lợi)PinyinĀnàtuōlìHán Việta nạp thác lợiCấu tạo阿 + 納 + 託 + 利 · a + nạp + thác + lợi nghĩa thành phần: a + nạp + thác + lợi Nghĩa EngCihui Anatoli