阿綿花屎

ā mián huā shǐ a miên hoa thỉ

Hán Việt: a miên hoa thỉ · Pinyin: ā mián huā shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + 綿 (miên) + (hoa) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拖延﹐磨时间。阿﹐通"屙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拖延﹐磨时间。阿﹐通"屙"。