阿耨

ā nòua nậu

Hán Việt: a nậu · Pinyin: ā nòu

Tổng quan

(術語)譯曰極微。見阿拏條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。意译为极微。今译为原子。 2.见"阿耨达池"。

Cấu tạo: 阿 (a) + 耨 (nậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)譯曰極微。見阿拏條。☸
  • Tần suất từ [bktd] a nậu (術語)譯曰極微。見阿拏條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。意译为极微。今译为原子。 2.见"阿耨达池"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿耨達 · 阿耨颰 · 阿耨菩提 · 阿耨觀音 · 阿耨達山 · 阿耨達池 · 阿耨風經 · 阿耨颰經