阿耨達山

ā nòu dá shān a nậu đạt san

Hán Việt: a nậu đạt san · Pinyin: ā nòu dá shān

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nậu) + (đạt) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a nậu đạt sơn (地名)池所在之山,即以池名名之者。☸