阿耶底柯 a da để kha Hán Việt: a da để kha Tổng quan a da để kha (雜語)仙人名。毒藥之師。見飾宗記四本。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 耶 (da) + 底 (để) + 柯 (kha)Hán Việta da để khaCấu tạo阿 + 耶 + 底 + 柯 · a + da + để + kha nghĩa thành phần: a + da + để + kha Nghĩa ViệtCihui a da để kha (雜語)仙人名。毒藥之師。見飾宗記四本。☸