阿臘拉克 a lạp lạp khắc Hán Việt: a lạp lạp khắc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 臘 (lạp) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)Hán Việta lạp lạp khắcCấu tạo阿 + 臘 + 拉 + 克 · a + lạp + lạp + khắc nghĩa thành phần: a + lạp + lạp + khắc