阿舍爾階 a xá nhĩ giai Hán Việt: a xá nhĩ giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ) + 階 (giai)Hán Việta xá nhĩ giaiCấu tạo阿 + 舍 + 爾 + 階 · a + xá + nhĩ + giai nghĩa thành phần: a + xá + nhĩ + giai