阿芙羅狄蒂 ā fú luó dí dì · a phù la địch đế Hán Việt: a phù la địch đế · Pinyin: ā fú luó dí dì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 芙 (phù) + 羅 (la) + 狄 (địch) + 蒂 (đế)Pinyinā fú luó dí dìHán Việta phù la địch đếCấu tạo阿 + 芙 + 羅 + 狄 + 蒂 · a + phù + la + địch + đế nghĩa thành phần: a + phù + la + địch + đế