阿芙羅狄忒
a phù la địch thắc
Hán Việt: a phù la địch thắc · Pinyin: ā fú luó dí tè
Tổng quan
xem 阿佛洛狄忒
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 阿佛洛狄忒
Eng
- CC-CEDICT see 阿佛洛狄忒[A1 fu2 luo4 di2 te4]
- Cihui see 阿佛洛狄忒
Hán Việt: a phù la địch thắc · Pinyin: ā fú luó dí tè
xem 阿佛洛狄忒