阿芙齊裁 a phù tề tài Hán Việt: a phù tề tài Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 芙 (phù) + 齊 (tề) + 裁 (tài)Hán Việta phù tề tàiCấu tạo阿 + 芙 + 齊 + 裁 · a + phù + tề + tài nghĩa thành phần: a + phù + tề + tài