阿若居邻 a nhược cư lân Hán Việt: a nhược cư lân Tổng quan a nhã cư lân (人名)見阿若憍陳如條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 若 (nhược) + 居 (cư) + 邻 (lân)Hán Việta nhược cư lânCấu tạo阿 + 若 + 居 + 邻 · a + nhược + cư + lân nghĩa thành phần: a + nhược + cư + lân Nghĩa ViệtCihui a nhã cư lân (人名)見阿若憍陳如條。☸