阿菟楼陀

a thỏ lâu đà

Hán Việt: a thỏ lâu đà

Tổng quan

a thố lâu đà (人名)Aniruddha,見阿那律條。☸

Cấu tạo: (a) + (thỏ) + (lâu) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a thố lâu đà (人名)Aniruddha,見阿那律條。☸