阿萊斯特

Āláisītè a lai tư đặc

Hán Việt: a lai tư đặc · Pinyin: Āláisītè

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lai) + (tư) + (đặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Aleister