阿薩爾哈東

ā sà ěr hā dōng a tát nhĩ cáp đông

Hán Việt: a tát nhĩ cáp đông · Pinyin: ā sà ěr hā dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tát) + (nhĩ) + (cáp) + (đông)