阿蘭古斯 ā lán gǔ sī · a lan cổ tư Hán Việt: a lan cổ tư · Pinyin: ā lán gǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 蘭 (lan) + 古 (cổ) + 斯 (tư)Pinyinā lán gǔ sīHán Việta lan cổ tưCấu tạo阿 + 蘭 + 古 + 斯 · a + lan + cổ + tư nghĩa thành phần: a + lan + cổ + tư