阿西妥芬 a tây thỏa phân Hán Việt: a tây thỏa phân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 西 (tây) + 妥 (thỏa) + 芬 (phân)Hán Việta tây thỏa phânCấu tạo阿 + 西 + 妥 + 芬 · a + tây + thỏa + phân nghĩa thành phần: a + tây + thỏa + phân