阿西美辛 a tây mĩ tân Hán Việt: a tây mĩ tân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 西 (tây) + 美 (mĩ) + 辛 (tân)Hán Việta tây mĩ tânCấu tạo阿 + 西 + 美 + 辛 · a + tây + mĩ + tân nghĩa thành phần: a + tây + mĩ + tân