阿西莫司 a tây mạc ti Hán Việt: a tây mạc ti Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 西 (tây) + 莫 (mạc) + 司 (ti)Hán Việta tây mạc tiCấu tạo阿 + 西 + 莫 + 司 · a + tây + mạc + ti nghĩa thành phần: a + tây + mạc + ti