阿西諾亞 ā xī nuò yǎ · a tây nặc á Hán Việt: a tây nặc á · Pinyin: ā xī nuò yǎ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 西 (tây) + 諾 (nặc) + 亞 (á)Pinyinā xī nuò yǎHán Việta tây nặc áCấu tạo阿 + 西 + 諾 + 亞 · a + tây + nặc + á nghĩa thành phần: a + tây + nặc + á