阿諛諂媚 ē yú chǎn mèi · a du siểm mị Hán Việt: a du siểm mị · Pinyin: ē yú chǎn mèi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 諛 (du) + 諂 (siểm) + 媚 (mị)Pinyinē yú chǎn mèiHán Việta du siểm mịCấu tạo阿 + 諛 + 諂 + 媚 · a + du + siểm + mị nghĩa thành phần: a + du + siểm + mị