阿諛諂笑 a du siểm tiếu Hán Việt: a du siểm tiếu Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 諛 (du) + 諂 (siểm) + 笑 (tiếu)Hán Việta du siểm tiếuCấu tạo阿 + 諛 + 諂 + 笑 · a + du + siểm + tiếu nghĩa thành phần: a + du + siểm + tiếu Nghĩa EngCihui 阿諛諂笑 yúchǎnxiào id. fulsome flattery; flatter and curry favor