阿諛取容

ē yú qǔ róng a du thủ dung

Hán Việt: a du thủ dung · Pinyin: ē yú qǔ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (du) + (thủ) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀:曲意逢迎;取容:取悦于人。谄媚他人,以取得其喜悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲意奉承﹐取悦于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀曲意逢迎;取容取悦于人。谄媚他人,以取得其喜悦。