阿貝爾獎 ā bèi ěr jiǎng · a bối nhĩ tưởng Hán Việt: a bối nhĩ tưởng · Pinyin: ā bèi ěr jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 獎 (tưởng)Pinyinā bèi ěr jiǎngHán Việta bối nhĩ tưởngCấu tạo阿 + 貝 + 爾 + 獎 · a + bối + nhĩ + tưởng nghĩa thành phần: a + bối + nhĩ + tưởng