阿貝爾群 ā bèi ěr qún · a bối nhĩ quần Hán Việt: a bối nhĩ quần · Pinyin: ā bèi ěr qún Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 群 (quần)Pinyinā bèi ěr qúnHán Việta bối nhĩ quầnCấu tạo阿 + 貝 + 爾 + 群 · a + bối + nhĩ + quần nghĩa thành phần: a + bối + nhĩ + quần Nghĩa EngCihui abelian group