阿迪格語 ā dí gé yǔ · a địch cách ngữ Hán Việt: a địch cách ngữ · Pinyin: ā dí gé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 迪 (địch) + 格 (cách) + 語 (ngữ)Pinyinā dí gé yǔHán Việta địch cách ngữCấu tạo阿 + 迪 + 格 + 語 · a + địch + cách + ngữ nghĩa thành phần: a + địch + cách + ngữ