阿遮一睨

a già nhất nghễ

Hán Việt: a già nhất nghễ

Tổng quan

a già nhất nghễ (雜語)不動尊左目眇,故曰一睨。見不動條。☸

Cấu tạo: (a) + (già) + (nhất) + (nghễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a già nhất nghễ (雜語)不動尊左目眇,故曰一睨。見不動條。☸