阿那伽迷

a na già mê

Hán Việt: a na già mê

Tổng quan

a na già mê (術語)阿那含之舊稱。坐禪三昧經下曰:「阿那伽迷者,秦言不來。」見阿那含條。☸

Cấu tạo: (a) + (na) + (già) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a na già mê (術語)阿那含之舊稱。坐禪三昧經下曰:「阿那伽迷者,秦言不來。」見阿那含條。☸