阿郎雜碎 ā láng zá suì · a lang tạp toái Hán Việt: a lang tạp toái · Pinyin: ā láng zá suì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 郎 (lang) + 雜 (tạp) + 碎 (toái)Pinyinā láng zá suìHán Việta lang tạp toáiCấu tạo阿 + 郎 + 雜 + 碎 · a + lang + tạp + toái nghĩa thành phần: a + lang + tạp + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。罗唆麻烦。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。罗唆麻烦。